繁體: 濟時拯世 | Pinyin: jì shí zhěng shì 📖 Phiên âm Hán-Việt Tế thời chửng thế 💡 Nghĩa Tiếng Việt Cứu thời cứu thế 📚 Giải thích chi tiết 济 (Tế): Qua sông, sang ngang. Như: “tế độ” 濟渡 chữ nhà Phật, ý…
Tế thời chửng thế (济时拯世)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.