繁體: 濟世安民 | Pinyin: jì shì ān mín 📖 Phiên âm Hán-Việt Tế thế an dân 💡 Nghĩa Tiếng Việt Cứu đời an dân; Cứu giúp đời sống nhân dân 📚 Giải thích chi tiết 济 (Tế): Qua sông, sang ngang. Như: “tế độ”…
Tế thế an dân (济世安民)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.