繁體: 齊心同力 | Pinyin: qí xīn tóng lì 📖 Phiên âm Hán-Việt Tề tâm đồng lực 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đồng lòng hiệp lực; Đồng lòng hợp sức 📚 Giải thích chi tiết 齐:Đồng đều, nhất trí;心:Tâm, lòng;同:Cùng…
Tề tâm đồng lực (齐心同力)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.