繁體: 洗耳恭聽 | Pinyin: xǐ ěr gōng tīng 📖 Phiên âm Hán-Việt Tẩy nhĩ cung thính 💡 Nghĩa Tiếng Việt Rửa tai cung kính lắng nghe; chăm chú lắng nghe; rửa tai lắng nghe; kính cẩn lắng nghe 📚 Giải thích…
Tẩy nhĩ cung thính (洗耳恭听)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.