繁體: 層出不窮 | Pinyin: céng chū bù qióng 📖 Phiên âm Hán-Việt Tằng xuất bất cùng 💡 Nghĩa Tiếng Việt Ùn ùn; nhiều vô kể; ngày càng nhiều; vô cùng tận; liên tiếp xuất hiện 📚 Giải thích chi tiết 层:…
Tằng xuất bất cùng (层出不穷)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.