繁體: 殘杯冷炙 | Pinyin: cán bēi lěng zhì 📖 Phiên âm Hán-Việt Tàn bôi lãnh chích 💡 Nghĩa Tiếng Việt Chén tàn đồ nguội; cơm thừa canh cặn 📚 Giải thích chi tiết 残 (Tàn): Còn lại, sót lại; 杯 (Bôi): Cốc…
Tàn bôi lãnh chích (残杯冷炙)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.