繁體: 嗟來之食 | Pinyin: jiē lái zhī shí 📖 Phiên âm Hán-Việt Ta lai chi thực 💡 Nghĩa Tiếng Việt Thức ăn bố thí; của ăn xin; của bố thí; đồ bố thí; miếng cơm đi xin 📚 Giải thích chi tiết • 嗟 (Ta):…
Ta lai chi thực (嗟来之食)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.