繁體: 山雞舞鏡 | Pinyin: shān jī wǔ jìng 📖 Phiên âm Hán-Việt Sơn kê vũ kính 💡 Nghĩa Tiếng Việt Chim trĩ múa gương; tự mình ngắm mình; tự luyến 📚 Giải thích chi tiết Chỉ người quá mê đắm dung mạo, tự…
Sơn kê vũ kính (山鸡舞镜)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.