繁體: 生聚教訓 | Pinyin: shēng jù jiào xùn 📖 Phiên âm Hán-Việt Sinh tụ giáo huấn 💡 Nghĩa Tiếng Việt Mười năm tích lũy, mười năm dạy dỗ; Tái thiết giáo hóa 📚 Giải thích chi tiết Chữ 生 nghĩa là sinh…
Sinh tụ giáo huấn (生聚教训)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.