繁體: 生靈塗炭 | Pinyin: shēng líng tú tàn 📖 Phiên âm Hán-Việt Sinh linh đồ thán 💡 Nghĩa Tiếng Việt Trăm họ lầm than; sinh linh đồ thán 📚 Giải thích chi tiết Chữ 生灵 nghĩa là người sống, thường dùng để…
Sinh linh đồ thán (生灵涂炭)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.