繁體: 殺人滅口 | Pinyin: shā rén miè kǒu 📖 Phiên âm Hán-Việt Sát nhân diệt khẩu 💡 Nghĩa Tiếng Việt Giết người diệt khẩu 📚 Giải thích chi tiết 杀:Giết – sát hại;人:Người – đối tượng bị giết;灭:Diệt – làm…
Sát nhân diệt khẩu (杀人灭口)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.