繁體: 殺馬毀車 | Pinyin: shā mǎ huǐ chē 📖 Phiên âm Hán-Việt Sát mã hủy xa 💡 Nghĩa Tiếng Việt Giết người hủy xe; cáo quan ở ẩn 📚 Giải thích chi tiết 杀:Giết – sát sinh;马:Ngựa – phương tiện di chuyển…
Sát mã hủy xa (杀马毁车)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.