繁體: 巢毀卵破 | Pinyin: cháo huǐ luǎn pò 📖 Phiên âm Hán-Việt Sào hủy noãn phá 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tổ vỡ trứng nát; nước mất nhà tan 📚 Giải thích chi tiết • 巢 (Sào): Tổ chim. • 毁 (Hủy): Phá hủy, tiêu…
Sào hủy noãn phá (巢毁卵破)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.