繁體: 煢煢孑立 | Pinyin: qióng qióng jié lì 📖 Phiên âm Hán-Việt Quỳnh quỳnh kiết lập 💡 Nghĩa Tiếng Việt Cô đơn đứng một mình; Đơn độc, cô đơn 📚 Giải thích chi tiết 茕 (Quỳnh) nghĩa là cô đơn không nơi…
Quỳnh quỳnh kiết lập (茕茕孑立)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.