繁體: 廢寢忘食 | Pinyin: fèi qǐn wàng shí 📖 Phiên âm Hán-Việt Phế tẩm vong thực 💡 Nghĩa Tiếng Việt Mất ăn mất ngủ; bỏ ăn bỏ ngủ; quên ăn quên ngủ 📚 Giải thích chi tiết 废: Bãi bỏ, phế bỏ, bỏ dở; 寝:…
Phế tẩm vong thực (废寝忘食)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.