繁體: 分庭抗禮 | Pinyin: fēn tíng kàng lǐ 📖 Phiên âm Hán-Việt Phân đình kháng lễ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Địa vị ngang nhau; ngang vai ngang vế 📚 Giải thích chi tiết 分: Phân chia; 庭: Sân trước, sân nhà –…
Phân đình kháng lễ (分庭抗礼)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.