繁體: 分崩離析 | Pinyin: fēn bēng lí xī 📖 Phiên âm Hán-Việt Phân băng li tích 💡 Nghĩa Tiếng Việt Sụp đổ tan rã; Vỡ như tổ kiến 📚 Giải thích chi tiết 分: Phân tán, tách rời; 崩: Sụp đổ, sụt lở (dùng cho…
Phân băng li tích (分崩离析)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.