繁體: 范張雞黍 | Pinyin: fàn zhāng jī shǔ 📖 Phiên âm Hán-Việt Phạm Trương kê thử 💡 Nghĩa Tiếng Việt Gà kê của Phạm Trương; tình bạn thân thiết; bạn bè thắm thiết 📚 Giải thích chi tiết 范 (Phạm): Họ của…
Phạm Trương kê thử (范张鸡黍)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.