繁體: 烏合之眾 | Pinyin: wū hé zhī zhòng 📖 Phiên âm Hán-Việt Ô hợp chi chúng 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đạo quân ô hợp; đám người ô hợp 📚 Giải thích chi tiết 乌: Quạ – Loài chim thường được ví với sự ồn ào,…
Ô hợp chi chúng (乌合之众)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.