繁體: 奴顏婢膝 | Pinyin: nú yán bì xī 📖 Phiên âm Hán-Việt Nô nhan tỳ tất 💡 Nghĩa Tiếng Việt Khúm núm nịnh bợ; luồn cúi; uốn gói khom lưng; nịnh nót 📚 Giải thích chi tiết “奴” nghĩa là nô lệ, đầy tớ…
Nô nhan tỳ tất (奴颜婢膝)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.