Pinyin: ròu shí zhě bǐ 📖 Phiên âm Hán-Việt Nhục thực giả bỉ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Kẻ ăn thịt thường ti tiện; chỉ những người có quyền chức nhưng tầm nhìn hạn hẹp 📚 Giải thích chi tiết 肉食者: người ăn…
Nhục thực giả bỉ (肉食者鄙)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.