繁體: 熱淚盈眶 | Pinyin: rè lèi yíng kuàng 📖 Phiên âm Hán-Việt Nhiệt lệ doanh khuông 💡 Nghĩa Tiếng Việt Nước mắt lưng tròng; mắt rưng rưng; rơm rớm nước mắt 📚 Giải thích chi tiết 热泪: Nước mắt nóng hổi…
Nhiệt lệ doanh khuông (热泪盈眶)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.