繁體: 一籌莫展 | Pinyin: yīchóumòzhǎn 📖 Phiên âm Hán-Việt Nhất trù mạc triển 💡 Nghĩa Tiếng Việt Hết đường xoay sở; vô kế khả thi; nghĩ mãi không ra 📚 Giải thích chi tiết 一筹: Một sách lược, một phương…
Nhất trù mạc triển (一筹莫展)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.