繁體: 日新月異 | Pinyin: rì xīn yuè yì 📖 Phiên âm Hán-Việt Nhật tân nguyệt dị 💡 Nghĩa Tiếng Việt Biến chuyển từng ngày; ngày tháng đổi mới; thay đổi từng ngày 📚 Giải thích chi tiết 日新: Mỗi ngày đều có…
Nhật tân nguyệt dị (日新月异)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.