Pinyin: yī rú jì wǎng 📖 Phiên âm Hán-Việt Nhất như ký vãng 💡 Nghĩa Tiếng Việt Như trước kia; như trước đây; như mọi khi; trước sau như một 📚 Giải thích chi tiết 一如: Hoàn toàn giống như; 既往: Quá…
Nhất như ký vãng (一如既往)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.