繁體: 一馬當先 | Pinyin: yī mǎ dāng xiān 📖 Phiên âm Hán-Việt Nhất mã đương tiên 💡 Nghĩa Tiếng Việt Một ngựa đi trước; dẫn đầu, tiên phong 📚 Giải thích chi tiết Chỉ người có tinh thần dẫn đầu, tiên…
Nhất mã đương tiên (一马当先)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.