繁體: 一以當十 | Pinyin: yī yǐ dāng shí 📖 Phiên âm Hán-Việt Nhất dĩ đương thập 💡 Nghĩa Tiếng Việt Một người địch mười người; Một chọi mười 📚 Giải thích chi tiết Dùng để ca ngợi dũng sĩ hoặc quân đội…
Nhất dĩ đương thập (一以当十)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.