繁體: 一針見血 | Pinyin: yī zhēn jiàn xiě 📖 Phiên âm Hán-Việt Nhất châm kiến huyết 💡 Nghĩa Tiếng Việt Nói trúng tim đen; gãi đúng chỗ ngứa; lời nói sắc bén 📚 Giải thích chi tiết 一针: Một mũi kim; 见血:…
Nhất châm kiến huyết (一针见血)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.