繁體: 一敗塗地 | Pinyin: yī bài tú dì 📖 Phiên âm Hán-Việt Nhất bại đồ địa 💡 Nghĩa Tiếng Việt Thất bại thảm hại; thua không còn manh giáp 📚 Giải thích chi tiết Chỉ sự thất bại thảm hại, tan tành, không…
Nhất bại đồ địa (一败涂地)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.