繁體: 鴉雀無聲 | Pinyin: yā què wú shēng 📖 Phiên âm Hán-Việt Nha tước vô thanh 💡 Nghĩa Tiếng Việt Quạ sẻ không tiếng; im phăng phắc 📚 Giải thích chi tiết • 鸦 (Nha): Quạ. • 雀 (Tước): Chim sẻ, chim nhỏ.…
Nha tước vô thanh (鸦雀无声)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.