繁體: 言聽計從 | Pinyin: yán tīng jì cóng 📖 Phiên âm Hán-Việt Ngôn thính kế tòng 💡 Nghĩa Tiếng Việt Nói gì nghe nấy; bảo sao nghe vậy 📚 Giải thích chi tiết 言 (Ngôn): Lời nói, phát ngôn; 听 (Thính):…
Ngôn thính kế tòng (言听计从)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.