繁體: 呆若木雞 | Pinyin: dāi ruò mù jī 📖 Phiên âm Hán-Việt Ngốc nhược mộc kê 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đơ ra; đực ra; đờ người; ngây ngô; đờ người ra; trơ như phỗng; xịt keo cứng ngắc; ngây ngô như ông phỗng…
Ngốc nhược mộc kê (呆若木鸡)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.