繁體: 難兄難弟 | Pinyin: nán xiōng nán dì/ nàn xiōng nàn dì 📖 Phiên âm Hán-Việt Nan huynh nan đệ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Một giuộc; cùng một giuộc; huynh đệ song hành; cá mè một lứa; anh không ra anh, em…
Nan huynh nan đệ (难兄难弟)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.