繁體: 明修棧道 | Pinyin: míng xiū zhàn dào 📖 Phiên âm Hán-Việt Minh tu sạn đạo 💡 Nghĩa Tiếng Việt Sửa đường sạn một cách công khai 📚 Giải thích chi tiết 明 (Minh) là công khai; 修 (Tu) là tu sửa, xây…
Minh tu sạn đạo (明修栈道)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.