Pinyin: liú xuè qiān lǐ 📖 Phiên âm Hán-Việt Lưu huyết thiên lí 💡 Nghĩa Tiếng Việt Máu chảy ngàn dặm; nhiều người bị giết 📚 Giải thích chi tiết • 流 (Lưu): Chảy, tuôn ra. • 血 (Huyết): Máu. • 千…
Lưu huyết thiên lí (流血千里)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.