繁體: 六出奇計 | Pinyin: liù chū qí jì 📖 Phiên âm Hán-Việt Lục xuất kỳ kế 💡 Nghĩa Tiếng Việt Sáu kế lạ; mưu kế xuất sắc 📚 Giải thích chi tiết 六: Số sáu. 出: Xuất ra, đưa ra. 奇计: Mưu kế lạ thường, kế…
Lục xuất kỳ kế (六出奇计)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.