Pinyin: liǔ àn huā míng 📖 Phiên âm Hán-Việt Liễu ám hoa minh 💡 Nghĩa Tiếng Việt Liễu rậm hoa tươi; tiềm tàng hi vọng; có hi vọng 📚 Giải thích chi tiết 柳 (Liễu): Cây liễu; 暗 (Ám): Tối tăm, um…
Liễu ám hoa minh (柳暗花明)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.