繁體: 離心離德 | Pinyin: lí xīn lí dé 📖 Phiên âm Hán-Việt Li tâm li đức 💡 Nghĩa Tiếng Việt Nội bộ lục đục; không đoàn kết (trong tập thể) 📚 Giải thích chi tiết • 离 (Ly): Tách rời, lìa bỏ. • 心 (Tâm):…
Li tâm li đức (离心离德)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.