繁體: 離群索居 | Pinyin: lí qún suǒ jū 📖 Phiên âm Hán-Việt Li quần sách cư 💡 Nghĩa Tiếng Việt Rời nhóm tìm chỗ ở; bỏ đàn; xa rời quần chúng (bỏ tập thể sống một mình) 📚 Giải thích chi tiết 离 (Ly): Rời…
Li quần sách cư (离群索居)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.