繁體: 厲兵秣馬 | Pinyin: lì bīng mò mǎ 📖 Phiên âm Hán-Việt Lệ binh mạt mã 💡 Nghĩa Tiếng Việt Sẵn sàng ra trận; gươm ngựa sẵn sàng; chuẩn bị chiến đấu 📚 Giải thích chi tiết 厉: Mài giũa, làm sắc bén…
Lệ binh mạt mã (厉兵秣马)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.