繁體: 爛羊頭 | Pinyin: làn yáng tóu 📖 Phiên âm Hán-Việt Lạn dương đầu 💡 Nghĩa Tiếng Việt Đầu dê thối; đầu cừu thối; chức vị ban phát bừa bãi; thịt cừu thối; đầu cừu hỏng 📚 Giải thích chi tiết 烂…
Lạn dương đầu (烂羊头)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.