繁體: 驚惶失措 | Pinyin: jīng huáng shī cuò 📖 Phiên âm Hán-Việt Kinh hoàng thất thố 💡 Nghĩa Tiếng Việt Hoảng sợ mất bình tĩnh; hoang mang lúng túng; sợ hãi lúng túng. 📚 Giải thích chi tiết • 惊 (Kinh):…
Kinh hoàng thất thố (惊惶失措)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.