繁體: 金城湯池 | Pinyin: jīn chéng tāng chí 📖 Phiên âm Hán-Việt Kim thành thang trì 💡 Nghĩa Tiếng Việt Thành trì vững chắc; thành trì kiên cố; thành luỹ bền vững 📚 Giải thích chi tiết 金 (Kim) là kim…
Kim thành thang trì (金城汤池)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.