繁體: 澆瓜之惠 | Pinyin: jiāo guā zhī huì 📖 Phiên âm Hán-Việt Kiêu qua chi huệ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Ân huệ tưới dưa; lấy đức trả oán 📚 Giải thích chi tiết • 浇 (Kiêu): Tưới, dội, đổ; • 瓜 (Qua): cây dưa,…
Kiêu qua chi huệ (浇瓜之惠)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.