繁體: 見義勇為 | Pinyin: jiàn yì yǒng wéi 📖 Phiên âm Hán-Việt Kiến nghĩa dũng vi 💡 Nghĩa Tiếng Việt Thấy việc nghĩa liền dũng cảm hành động 📚 Giải thích chi tiết • 见 (Kiến): Thấy, gặp, chứng kiến. • 义…
Kiến nghĩa dũng vi (见义勇为)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.