Pinyin: qī yuè yǒu chéng 📖 Phiên âm Hán-Việt Kì nguyệt hữu thành 💡 Nghĩa Tiếng Việt Một tháng có thành tựu; hiệu quả nhanh chóng 📚 Giải thích chi tiết • 期 (Kỳ): Kỳ hạn, hẹn ước, khoảng thời…
Kì nguyệt hữu thành (期月有成)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.