繁體: 空洞無物 | Pinyin: kōng dòng wú wù 📖 Phiên âm Hán-Việt Không động vô vật 💡 Nghĩa Tiếng Việt Rỗng tuếch không có gì; hang rỗng, không có gì ở đó 📚 Giải thích chi tiết 空 (Không): Trống, rỗng; 洞…
Không động vô vật (空洞无物)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.