繁體: 曠日持久 | Pinyin: kuàng rì chí jiǔ 📖 Phiên âm Hán-Việt Khoáng nhật trì cửu 💡 Nghĩa Tiếng Việt Lề mề; lôi thôi; kéo dài; kéo dài từ ngày này qua tháng nọ 📚 Giải thích chi tiết “旷” là kéo dài,…
Khoáng nhật trì cửu (旷日持久)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.