繁體: 計無所出 | Pinyin: jì wú suǒ chū 📖 Phiên âm Hán-Việt Kế vô sở xuất 💡 Nghĩa Tiếng Việt Kế sách không có chỗ để sinh ra; Không có cách nào đưa ra kế sách; bó tay chấm "com" 📚 Giải thích chi tiết…
Kế vô sở xuất (计无所出)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.