繁體: 繼往開來 | Pinyin: jì wǎng kāi lái 📖 Phiên âm Hán-Việt Kế vãng khai lai 💡 Nghĩa Tiếng Việt Tiếp nối người trước, mở lối cho người sau; kế thừa cái trước, mở mang cái mới 📚 Giải thích chi tiết 继:…
Kế vãng khai lai (继往开来)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.